Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四海
[Tứ Hải]
しかい
🔊
Danh từ chung
toàn thế giới
Hán tự
四
Tứ
bốn
海
Hải
biển; đại dương