四段 [Tứ Đoạn]
よだん
よんだん
Danh từ chung
tứ đẳng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
おじいちゃんは将棋が強い。アマ四段の腕前だ。
Ông tôi rất giỏi chơi cờ shogi, đạt cấp bậc nghiệp dư bốn đẳng.