四拍子 [Tứ Phách Tử]

4拍子 [Phách Tử]

よんびょうし
しびょうし

Danh từ chung

Lĩnh vực: âm nhạc

nhịp bốn

Danh từ chung

Lĩnh vực: âm nhạc

bốn nhạc cụ trong dàn nhạc kèm theo trong noh

🔗 囃子・はやし; 笛・ふえ; 大鼓・おおつづみ; 小鼓・こつづみ; 太鼓・たいこ

Hán tự

Từ liên quan đến 四拍子