Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四川料理
[Tứ Xuyên Liệu Lý]
しせんりょうり
🔊
Danh từ chung
ẩm thực Tứ Xuyên
Hán tự
四
Tứ
bốn
川
Xuyên
sông; dòng suối
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật