Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四季咲き
[Tứ Quý Tiếu]
しきざき
🔊
Danh từ chung
nở bốn mùa
Hán tự
四
Tứ
bốn
季
Quý
mùa
咲
Tiếu
nở hoa