Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四塩化チタン
[Tứ Diêm Hóa]
しえんかチタン
🔊
Danh từ chung
tetraclorua titan
Hán tự
四
Tứ
bốn
塩
Diêm
muối
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa