Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四合院
[Tứ Hợp Viện]
しごういん
🔊
Danh từ chung
tứ hợp viện
Hán tự
四
Tứ
bốn
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
院
Viện
viện; đền