四半期収益 [Tứ Bán Kỳ Thu Ích]

しはんきしゅうえき

Danh từ chung

thu nhập hàng quý

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

だいいち四半期しはんき企業きぎょう収益しゅうえき失望しつぼうてき結果けっかだった。
Kết quả kinh doanh của quý đầu tiên thật thất vọng.
企業きぎょう収益しゅうえきだい四半期しはんきおおきく改善かいぜんした。
Lợi nhuận doanh nghiệp đã cải thiện đáng kể trong quý đầu tiên.