Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四半世紀
[Tứ Bán Thế Kỉ]
しはんせいき
🔊
Danh từ chung
một phần tư thế kỷ
Hán tự
四
Tứ
bốn
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
世
Thế
thế hệ; thế giới
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử