Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四十七士
[Tứ Thập Thất Sĩ]
しじゅうしちし
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên sản phẩm
47 Ronin
Hán tự
四
Tứ
bốn
十
Thập
mười
七
Thất
bảy
士
Sĩ
quý ông; học giả