四つ折り [Tứ Chiết]
四つ折 [Tứ Chiết]
よつおり
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
gấp tư
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その紙を四つ折りにしなさい。
Hãy gấp tờ giấy đó lại thành bốn.