Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四つ打ち
[Tứ Đả]
4つ打ち
[Đả]
よつうち
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
âm nhạc
nhịp bốn
Hán tự
四
Tứ
bốn
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá