Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四つ手網
[Tứ Thủ Võng]
よつであみ
🔊
Danh từ chung
lưới bốn tay
Hán tự
四
Tứ
bốn
手
Thủ
tay
網
Võng
lưới; mạng lưới