Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四つ子
[Tứ Tử]
よつご
🔊
Danh từ chung
sinh tư
Hán tự
四
Tứ
bốn
子
Tử
trẻ em