囚われる [Tù]
捕らわれる [Bộ]
捕われる [Bộ]
捉われる [Tróc]
とらわれる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
bị bắt; bị giam giữ
JP: 年をとるほど、ますます固定観念にとらわれるものです。
VI: Càng già, con người càng bị ràng buộc bởi những quan niệm cố định.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
bị chi phối; bị ảnh hưởng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
被害妄想に囚われるな。
Đừng để bị hoang tưởng chi phối.
この不確実な時代を生き抜くには、従来の価値観に囚われない柔軟な発想が必要だ。
Để sống sót qua thời đại bất định này, chúng ta cần một tư duy linh hoạt không bị giới hạn bởi các giá trị truyền thống.