囚われた考え [Tù Khảo]
捕らわれた考え [Bộ Khảo]
とらわれた考え [Khảo]
とらわれたかんがえ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
ý kiến định kiến
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
ý kiến định kiến