嚢胞性線維症 [Nang Bào Tính Tuyến Duy Chứng]
嚢胞性繊維症 [Nang Bào Tính Tiêm Duy Chứng]
のうほうせいせんいしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
xơ nang