嚢胞性 [Nang Bào Tính]
のうほうせい
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
dạng nang
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
dạng nang