嚢状 [Nang Trạng]
のうじょう
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
dạng túi; hình túi; túi
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
dạng túi; hình túi; túi