噴霧 [Phún Vụ]
ふんむ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phun sương; phun
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phun sương; phun