Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
噴火警報
[Phún Hỏa Cảnh Báo]
ふんかけいほう
🔊
Danh từ chung
cảnh báo núi lửa
Hán tự
噴
Phún
phun trào; phun ra; phát ra; xả ra
火
Hỏa
lửa
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng