器楽曲 [Khí Nhạc Khúc]
きがくきょく
Danh từ chung
bản nhạc nhạc cụ
JP: 僕は器楽曲が好きだ。
VI: Tôi thích nhạc khí.
Danh từ chung
bản nhạc nhạc cụ
JP: 僕は器楽曲が好きだ。
VI: Tôi thích nhạc khí.