Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
噛み裂く
[Niết Liệt]
かみさく
🔊
Động từ Godan - đuôi “ku”
Tha động từ
cắn xé
Hán tự
噛
Niết
nhai; cắn
裂
Liệt
xé; rách; xé rách