Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
噛み応え
[Niết Ứng]
噛みごたえ
[Niết]
かみごたえ
🔊
Danh từ chung
kết cấu dai
Hán tự
噛
Niết
nhai; cắn
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận