噛ます [Niết]

咬ます [Giảo]

嚼ます [Tước]

かます

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

bắt ai đó cắn; nhét vào miệng ai đó (ví dụ: cái bịt miệng)

🔗 猿ぐつわをかます・さるぐつわをかます

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

chen vào chỗ trống

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

giáng đòn; đánh

🔗 一発かます・いっぱつかます

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

chơi khăm; nói hoặc làm điều ngớ ngẩn; thử thách