Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
嘴管
[Chủy Quản]
しかん
🔊
Danh từ chung
đầu chèn (ví dụ: của ống thông)
Hán tự
嘴
Chủy
mỏ; mỏ chim
管
Quản
ống; quản lý