Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
嘉月
[Gia Nguyệt]
かげつ
🔊
Danh từ chung
tháng ba âm lịch
🔗 弥生
Hán tự
嘉
Gia
khen ngợi; tán dương; quý trọng; hạnh phúc; tốt lành
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng