嘆きの壁 [Thán Bích]
なげきのかべ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Bức tường Than khóc (Jerusalem); Bức tường phía Tây
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Bức tường Than khóc (Jerusalem); Bức tường phía Tây