Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
嗣業
[Tự Nghiệp]
しぎょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
kế thừa kinh doanh
Hán tự
嗣
Tự
người thừa kế
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn