Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
営業秘密
[Doanh Nghiệp Bí Mật]
えいぎょうひみつ
🔊
Danh từ chung
bí mật thương mại
Hán tự
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ