営業品目 [Doanh Nghiệp Phẩm Mục]
えいぎょうひんもく
Danh từ chung
mặt hàng kinh doanh; dịch vụ có sẵn
Danh từ chung
mặt hàng kinh doanh; dịch vụ có sẵn