Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
営業収支
[Doanh Nghiệp Thu Chi]
えいぎょうしゅうし
🔊
Danh từ chung
cân đối hoạt động
Hán tự
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
支
Chi
nhánh; hỗ trợ