Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
営業区域
[Doanh Nghiệp Khu Vực]
えいぎょうくいき
🔊
Danh từ chung
khu vực kinh doanh
Hán tự
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
区
Khu
quận; khu vực
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ