営業先 [Doanh Nghiệp Tiên]
えいぎょうさき
Danh từ chung
văn phòng khách hàng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
営業員をこの新しい取引先に派遣してください。
Vui lòng cử nhân viên kinh doanh đến với khách hàng mới này.