Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
営業停止
[Doanh Nghiệp Đình Chỉ]
えいぎょうていし
🔊
Danh từ chung
đình chỉ kinh doanh
Hán tự
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
停
Đình
dừng lại; dừng
止
Chỉ
dừng