Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
営団地下鉄
[Doanh Đoàn Địa Hạ Thiết]
えいだんちかてつ
🔊
Danh từ chung
tàu điện ngầm Eidan
Hán tự
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
地
Địa
đất; mặt đất
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
鉄
Thiết
sắt