営々黙々 [Doanh 々 Mặc 々]

営営黙黙 [Doanh Doanh Mặc Mặc]

えいえいもくもく

Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

âm thầm và chăm chỉ