営々 [Doanh 々]

営営 [Doanh Doanh]

えいえい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Tính từ “taru”

(làm việc) chăm chỉ; không ngừng; nỗ lực; cần cù; bận rộn; nhiệt tình