喪主 [Tang Chủ]

もしゅ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

người chủ trì tang lễ

1. Thông tin cơ bản

Từ: 喪主(もしゅ)

Từ loại: Danh từ

Lĩnh vực: nghi lễ tang ma, văn hóa

Khái quát: Người chủ tang, đại diện gia quyến đứng ra chủ trì tang lễ (thường là vợ/chồng hoặc con trưởng tùy tập quán).

2. Ý nghĩa chính

  • Chủ tang (chief mourner/host): người chịu trách nhiệm chính trong 通夜 (lễ viếng đêm), 葬儀 (lễ tang), 告別式 (lễ cáo biệt); thay mặt gia đình tiếp khách, phát biểu, cảm tạ.

3. Phân biệt (nếu có)

  • 遺族: “gia quyến người mất”. Tập hợp người thân; trong đó 喪主 là đại diện.
  • 施主: người đứng tên chủ trì/đài thọ nghi lễ Phật giáo (法要). Trong tang lễ, 施主 đôi khi trùng với 喪主 nhưng nhấn “tài trợ/chủ lễ” theo nghi thức Phật giáo.
  • 葬儀委員長: “trưởng ban tang lễ” trong tang lễ quy mô cơ quan/doanh nghiệp; là vai trò tổ chức, không nhất thiết là người nhà như 喪主.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường dùng:
    • 喪主を務める(đảm nhiệm chủ tang)
    • 喪主挨拶/喪主のあいさつ(lời phát biểu của chủ tang)
    • 喪主様(cách gọi kính trọng từ phía nhà quàn, khách)
    • 喪主代理(đại diện chủ tang khi bận/bất tiện)
    • 喪主は長男が務めることが多い(tập quán phổ biến, tùy gia đình/vùng miền)
  • Ngữ cảnh: trang trọng, lễ nghi; dùng trong thông báo cáo phó, chương trình tang lễ, hướng dẫn nghi thức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

LoạiTừ (Kanji+Kana)Nghĩa tiếng ViệtGhi chú sắc thái
Gần nghĩa施主(せしゅ)Chủ lễ/đài thọ (Phật sự)Đôi khi trùng với 喪主; thiên về nghi thức/tài trợ
Liên quan遺族(いぞく)Gia quyếnTập hợp người thân của người mất
Liên quan通夜(つや)Lễ viếng đêmDiễn ra trước lễ tang
Liên quan葬儀(そうぎ)/告別式(こくべつしき)Lễ tang / Lễ cáo biệtNghi lễ chính
Đối nghĩa参列者(さんれつしゃ)Người dự lễKhách đến dự/tưởng niệm
Đối nghĩa弔問客(ちょうもんきゃく)Khách viếngĐến viếng thăm, chia buồn

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ソ・も): “tang, để tang”. Ví dụ: 喪服(trang phục tang), 喪中(đang để tang), 服喪(phục tang).
  • (シュ・ぬし・おも): “chủ, người chính”. Ví dụ: 主人, 主催, 主役.
  • Hàm nghĩa ghép: Người “chủ” của việc “tang” → 喪主 = chủ tang.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực hành hiện đại, 喪主 có thể là vợ/chồng, con hoặc người đại diện phù hợp nhất, không cứng nhắc theo giới/tuổi. Ở tang lễ quy mô công ty (社葬), có thể có cả 喪主 (đại diện gia đình) và 葬儀委員長 (đại diện tổ chức). Lời 喪主挨拶 cần ngắn gọn, trang trọng, bày tỏ cảm tạ khách viếng và giới thiệu sơ lược chương trình nghi lễ.

8. Câu ví dụ

  • 長男の私が喪主を務めることになりました。
    (Tôi, là con trưởng, sẽ đảm nhiệm chủ tang.)
  • 喪主のあいさつは通夜の終わりに行います。
    (Bài phát biểu của chủ tang được thực hiện vào cuối lễ viếng đêm.)
  • 社葬では家族の喪主と会社側の葬儀委員長が並んで挨拶した。
    (Trong lễ tang công ty, chủ tang phía gia đình và trưởng ban tang lễ phía công ty cùng đứng chào.)
  • 体調不良のため、弟が喪主代理を務めた。
    (Do sức khỏe không tốt, em trai đảm nhiệm thay vai trò chủ tang.)
💡 Giải thích chi tiết về từ 喪主 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?