喜怒 [Hỉ Nộ]

きど

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

vui và giận

Danh từ chung

cảm xúc con người

🔗 喜怒哀楽

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

喜怒哀楽きどあいらくせるな。
Đừng bộc lộ cảm xúc.