Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
喜劇映画
[Hỉ Kịch Ánh Hoạch]
きげきえいが
🔊
Danh từ chung
phim hài
Hán tự
喜
Hỉ
vui mừng
劇
Kịch
kịch; vở kịch
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh