Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
喉頭鏡
[Hầu Đầu Kính]
こうとうきょう
🔊
Danh từ chung
đèn soi thanh quản
Hán tự
喉
Hầu
họng; giọng nói
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
鏡
Kính
gương