喉越し [Hầu Việt]
のど越し [Việt]
喉ごし [Hầu]
のどごし
Danh từ chung
cảm giác thức ăn hoặc đồ uống trôi xuống cổ họng
Danh từ chung
cảm giác thức ăn hoặc đồ uống trôi xuống cổ họng