善良の風俗 [Thiện Lương Phong Tục]
ぜんりょうのふうぞく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
đạo đức tốt; trật tự công cộng
🔗 公の秩序
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
đạo đức tốt; trật tự công cộng
🔗 公の秩序