善用 [Thiện Dụng]
ぜんよう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sử dụng tốt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sử dụng tốt