Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
善玉ハッカー
[Thiện Ngọc]
ぜんだまハッカー
🔊
Danh từ chung
hacker mũ trắng
Hán tự
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng