善政 [Thiện Chánh]

ぜんせい

Danh từ chung

chính quyền tốt

JP: かれ自分じぶん王国おうこく善政ぜんせいほどこした。

VI: Anh ấy đã thực hiện chính sách tốt cho vương quốc của mình.