Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
善意銀行
[Thiện Ý Ngân Hành]
ぜんいぎんこう
🔊
Danh từ chung
ngân hàng thiện ý
Hán tự
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng