Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
善意通訳
[Thiện Ý Thông Dịch]
ぜんいつうやく
🔊
Danh từ chung
hướng dẫn viên thiện chí
Hán tự
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
訳
Dịch
dịch; lý do