Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
善後措置
[Thiện Hậu Thố Trí]
ぜんごそち
🔊
Danh từ chung
biện pháp khắc phục
Hán tự
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
措
Thố
để sang một bên; từ bỏ; đình chỉ; ngừng; gác lại; ngoại trừ
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố